Mitsubishi Triton là một trong những mẫu bán tải đang được thị trường quan tâm. Nhờ vào khả năng vận hành mạnh mẽ, thiết kế hiện đại và hệ thống dẫn động 2 cầu linh hoạt. Trong đó, Mitsubishi Triton 4WD AT Premium và Triton 4WD AT Athlete là hai phiên bản 2 cầu đáng chú ý giành cho khách hàng đi nhiều địa hình khác nhau. Trong bài viết này, Mitsubishi An Dân Long Biên sẽ so sánh Mitsubishi Triton 4WD AT Premium và Triton 4WD AT Athlete. Về giá bán, thông số kỹ thuật, thiết kế, nội thất, khả năng vận hành và trang bị an toàn. Qua đó, khách hàng có thể dễ dàng xác định phiên bản Triton phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách của mình.


Tổng Quan Mitsubishi Triton 4WD AT Premium Và 4WD AT Athlete
Cả 2 phiên bản đều thuộc nhóm phiên bản dẫn động 4 bánh cao cấp của dòng bán tải Triton. Hướng đến khách hàng cần một mẫu xe có khả năng vận hành linh hoạt cả trên đường phố, đường trường và những cung đường địa hình.
Về cơ bản khung gầm và hệ dẫn động của 2 phiên bản này là giống nhau. Đều sử dụng hộp số tự động 6 cấp, hệ dẫn động Super Select 4WD-II và 7 chế độ lái. Mang đến khả năng chủ động lựa chọn chế độ vận hành theo từng điều kiện mặt đường.


Tuy nhiên, hai phiên bản có sự khác biệt đáng chú ý về động cơ, thiết kế, trang bị tiện nghi và các tính năng hỗ trợ vận hành. Triton 4WD AT Premium sử dụng động cơ Diesel 2.4L Turbo, tập trung vào sự cân bằng giữa hiệu năng và chi phí sở hữu. Trong khi đó, Triton 4WD AT Athlete được trang bị động cơ Diesel 2.4L Bi-Turbo mạnh hơn, đi cùng nhiều trang bị hướng đến khả năng vận hành và phong cách thể thao.
Với mức chênh lệch giá đáng kể, việc lựa chọn giữa hai phiên bản không chỉ phụ thuộc vào ngân sách mà còn liên quan đến nhu cầu sử dụng thực tế. Vì vậy, việc so sánh Triton 4WD AT Premium và Athlete về thông số, trang bị và khả năng vận hành sẽ giúp khách hàng có cái nhìn rõ ràng hơn trước khi quyết định mua xe.
So Sánh Giá Bán Và Chi Phí Lăn Bánh Triton 4WD Premium Và Athlete
Giá bán là một trong những yếu tố quan trọng khi khách hàng cân nhắc giữa Mitsubishi Triton 4WD AT Premium và Triton 4WD AT Athlete. Hiện tại, hai phiên bản 2 cầu này có mức chênh lệch giá niêm yết là 142 triệu đồng.
Bảng giá niêm yết giữa 2 phiên bản
| Dòng xe | Giá niêm yết | Khuyến mại |
| Triton 4WD AT Premium | 782.000.000 VNĐ | – 100% phí trước bạ (trị giá 46 triệu VNĐ) – Gói quà tặng phụ kiện (trị giá 12 triệu VNĐ) |
| Triton 4WD AT Athlete | 924.000.000 VNĐ | – 100% phí trước bạ (trị giá 56 triệu VNĐ) |
Với mức giá này, Premium hướng đến khách hàng muốn sở hữu một chiếc bán tải 2 cầu với khả năng vận hành linh hoạt nhưng tối ưu ngân sách. Trong khi đó, Athlete bổ sung thêm nhiều trang bị cao cấp và động cơ Bi-Turbo mạnh hơn. Phù hợp với khách hàng có nhu cầu cao hơn về hiệu suất và tiện nghi.
Bên cạnh giá niêm yết, khách hàng cũng cần tính thêm các khoản lăn bánh như: lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, bảo hiểm bắt buộc và các chi phí đăng ký khác. Chi phí lăn bánh thực tế có thể thay đổi tùy địa phương và chính sách ưu đãi tại từng thời điểm.
Để cập nhật chi tiết, khách hàng có thể tham khảo báo giá lăn bánh Triton 4WD AT Premium và Athlete theo khu vực đăng ký.


Bảng giá lăn bánh tạm tính và chênh lệch.
| Khoản mục | Triton 4WD AT Premium | Triton 4WD AT Athlete | Chênh lệch |
| Giá niêm yết | 782.000.000đ | 924.000.000đ | 142.000.000đ |
| Thuế trước bạ (6% tỉnh 7,2% HN) | 46.920.000đ – 56.304.000đ | 55.440.000đ – 66.528.000đ | 8.520.000đ – 10.224.000đ |
| Lệ phí biển số xe bán tải | 500.000đ | 500.000đ | 0 |
| Phí đường bộ (1 năm) | 2.160.000đ | 2.160.000đ | 0 |
| Bảo hiểm TNDS | 480.000đ | 480.000đ | 0 |
| Đăng kiểm | 100.000đ | 100.000đ | 0 |
So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Triton 4WD Premium Và Athlete
Mitsubishi Triton 4WD AT Premium và Triton 4WD AT Athlete đều được phát triển trên nền tảng bán tải thế hệ mới. Sở hữu hệ dẫn động 4 bánh Super Select 4WD-II cùng hộp số tự động 6 cấp. Tuy nhiên, hai phiên bản có sự khác biệt rõ rệt về động cơ, kích thước thân xe và một số trang bị hỗ trợ vận hành. Đây cũng là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng xe trong thực tế.
Bảng so sánh thông số chi tiết giữa 2 phiên bản
| Thông số | Triton 4WD AT Premium | Triton 4WD AT Athlete |
| Động cơ | Diesel 2.4L Turbo | Diesel 2.4L Bi-Turbo |
| Dung tích động cơ | 2.442 cc | 2.442 cc |
| Công suất cực đại | 184 PS | 204 PS |
| Mô-men xoắn cực đại | 430 Nm | 470 Nm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Super Select 4WD-II | Super Select 4WD-II |
| Chế độ lái | 7 chế độ | 7 chế độ |
| Kích thước | 5.320 x 1.865 x 1.795 mm | 5.320 x 1.865 x 1.795 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.130 mm | 3.130 mm |
| Khoảng sáng gầm | 222mm | 222mm |
| Khóa vi sai cầu sau | Có | Có |
Điểm khác biệt đáng chú ý nhất nằm ở hệ thống động cơ. Triton 4WD AT Premium sử dụng động cơ Diesel 2.4L Turbo cho công suất 184 PS và mô-men xoắn 430 Nm. Trong khi bản Athlete được trang bị động cơ Diesel 2.4L Bi-Turbo với công suất 204 PS và mô-men xoắn 470 Nm.
So sánh về ngoại thất Triton 4WD AT Premium và Athlete
Xét về ngoại thất, Mitsubishi Triton 4WD AT Premium và Triton 4WD AT Athlete cùng mang kiểu dáng mạnh mẽ đặc trưng của thế hệ Triton mới. Nhưng cách hoàn thiện lại hướng tới hai nhóm khách hàng khác nhau. Premium có diện mạo trung tính, lịch lãm và phù hợp với nhiều mục đích sử dụng. Athlete nhấn mạnh chất thể thao, khỏe khoắn và cá tính của một mẫu bán tải thiên về phong cách việt dã.

Nhìn chung về ngoại thất cả 2 phiên bản khá giống nhau. Phần đầu xe cả 2 phiên bản đều sử dụng ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield đặc trưng của Triton với diện mạo vuông vức, khỏe khoắn. Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước dạng Led Projector, đèn sương mù Led, hệ thống bật tắt đèn chiều sáng phía trước và cảm biến gạt mưa tự động.
Trên phiên bản 2 cầu, ngoại thất xe được trang bị thêm ốp cua lốp 4 bánh xe, giúp xe trở lên hầm hố và khỏe khoắn hơn. Tăng tính nhận diện cho phiên bản 2 cầu cao cấp. Trên phiên bản 2 cầu Premium ốp tay nắm cửa đen nhám, còn trên bản 2 cầu Athlete là đen bóng.

Mặt lưới tản nhiệt của 2 phiên bản cũng thiết kế khác nhau 1 chút, Premium sơn đen toàn bộ còn trên Athlete kết hợp đường đi màu trắng.


Bảng so sánh ngoại thất Triton 4WD Premium và Athlete
| Thông số | Triton 4WD AT Premium | Triton 4WD AT Athlete |
| Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước | LED projector | LED projector |
| Đèn sương mù phía trước | LED | LED |
| Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước | Không | Có |
| Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động | Không | Có |
| Sưởi gương chiếu hậu | Có | Có |
| Kích thước lốp | 265/60R18 | 265/60R18 |
| Trợ lực bửng sau | Có | Có |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Tang trống | Tang trống |
| Ốp vè bánh xe | Không | Có |
Như vậy, nếu chỉ xét về thiết kế ngoại thất Triton Premium và Athlete, sự khác biệt không quá nhiều,
So sánh về nội thất Triton 4WD AT Premium và Athlete
Nội thất là nơi thể hiện sự khác biệt rõ nhất của 2 phiên bản Premium và Athlete. Bước vào khoang cabin, Mitsubishi Triton 4WD AT Premium và Triton 4WD AT Athlete đều được thiết kế theo hướng hiện đại. Chú trọng sự thuận tiện cho người lái và hành khách. Tuy nhiên, Athlete được Mitsubishi đầu tư thêm về chất liệu và một số trang bị tiện nghi, tạo nên sự khác biệt so với phiên bản Premium.
Triton 4WD AT Premium sở hữu khoang lái theo phong cách thực dụng, phù hợp với khách hàng sử dụng xe cho cả công việc và gia đình. Vô-lăng 3 chấu tích hợp các phím chức năng, phía sau là cụm đồng hồ kỹ thuật số giúp người lái dễ dàng theo dõi các thông tin vận hành.


Trong khi đó, Triton 4WD AT Athlete hướng đến cảm giác cao cấp và thể thao hơn. Các chi tiết hoàn thiện trong cabin được phối hợp hài hòa với phong cách ngoại thất, tạo sự đồng bộ cho tổng thể chiếc xe. Vị trí ngồi cao cùng tầm quan sát rộng tiếp tục là lợi thế đặc trưng của một mẫu bán tải.
Trên phiên bản Triton 4WD AT Athlete được trang bị điều hòa tự động 2 vùng độc lập, có thêm cửa gió hàng 2. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, và có thêm sạc không dây. Chất liệu ghế trên phiên bản 2 cầu là ghế da 2 tông màu cam/đen làm nổi bật khoảng nội thất của xe. Triton 4WD AT Premium được trang bị ghế nỉ và nội thất màu đen.
Nhìn chung, Triton 4WD AT Premium tập trung vào sự thực dụng và hiệu quả sử dụng, còn Triton 4WD AT Athlete chú trọng nhiều hơn đến chất liệu, phong cách và trải nghiệm tiện nghi. Sự khác biệt này giúp hai phiên bản đáp ứng những nhu cầu sử dụng tương đối khác nhau, dù cùng nằm trong nhóm Triton 4WD.
Bảng so sánh nội thất Triton 4WD Premium và Triton 4WD Athlete
| Thông số | Triton 4WD AT Premium | Triton 4WD AT Athlete |
| Bảng điều khiển | Kỹ thuật số, 7-inch | Kỹ thuật số, 7-inch |
| Chìa khoá thông minh (KOS) | Có | Có |
| Khởi động bằng nút bấm (OSS) | Có | Có |
| Điều hoà nhiệt độ | Tự động | Tự động hai vùng độc lập |
| Chất liệu ghế | Nỉ | Da & Da lộn |
| Ghế người lái | Điều chỉnh cơ | Chỉnh điện 8 hướng |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động | Không | Có |
| Hệ thống sạc điện thoại không dây | Không | Có |
| Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh) | Màn hình cảm ứng 9-inch kết nối Apple CarPlay & Android Auto | Màn hình cảm ứng 9-inch kết nối Apple CarPlay & Android Auto |
| Số lượng loa | 6 loa | 6 loa |
So Sánh Khả Năng Vận Hành và An Toàn Triton 4WD AT Premium Và Athlete
Nếu ngoại thất và nội thất tạo nên sự khác biệt về phong cách, thì khả năng vận hành là yếu tố đưa ra khoảng cách giữa Mitsubishi Triton 4WD AT Premium và Triton 4WD AT Athlete. Cả hai đều được trang bị hệ dẫn động 4 bánh Super Select 4WD-II và 7 chế độ lái. Nhưng sự khác biệt về động cơ và một số trang bị hỗ trợ địa hình khiến trải nghiệm vận hành của hai phiên bản có những điểm riêng.
Mitsubishi Triton 4WD AT Premium sử dụng động cơ Diesel 2.4L Turbo, cho công suất tối đa 184 PS và mô-men xoắn cực đại 430 Nm. Kết hợp với hộp số tự động 6 cấp, động cơ đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng đa dạng từ di chuyển trong đô thị, đường trường cho tới những cung đường có địa hình phức tạp.

Điểm đáng chú ý của Premium là phiên bản này vẫn sở hữu hệ thống Super Select 4WD-II. Giúp người lái chủ động lựa chọn chế độ dẫn động phù hợp. Đây là lợi thế đối với khách hàng muốn một chiếc bán tải 2 cầu thực thụ nhưng không nhất thiết phải lựa chọn phiên bản cao nhất.
Trong khi đó, Triton 4WD AT Athlete được trang bị động cơ Diesel 2.4L Bi-Turbo, sản sinh công suất 204 PS và mô-men xoắn cực đại 470 Nm. So với Premium, Athlete có thêm 20 PS công suất và 40 Nm mô-men xoắn.
Sự chênh lệch này mang lại lợi thế cho Athlete khi cần tăng tốc, vượt xe, chở tải hoặc di chuyển trên những cung đường đòi hỏi nhiều sức kéo. Đặc biệt, mô-men xoắn lớn hơn giúp xe có khả năng duy trì lực kéo tốt khi vận hành ở tốc độ thấp trên địa hình khó.

Cả hai phiên bản đều sử dụng Super Select 4WD-II, một trong những trang bị nổi bật của dòng Triton. Hệ thống cho phép người lái lựa chọn các chế độ dẫn động phù hợp với điều kiện vận hành thay vì chỉ sử dụng một thiết lập cố định.
Tùy điều kiện mặt đường, người lái có thể lựa chọn giữa các chế độ dẫn động như 2H, 4H, 4HLc và 4LLc. Trong đó, 4LLc đặc biệt hữu ích khi xe cần lực kéo lớn ở tốc độ thấp trên những địa hình khó.

Bên cạnh hệ thống 4WD, cả Triton Premium và Athlete đều được trang bị 7 chế độ lái. Giúp tối ưu khả năng vận hành theo từng điều kiện mặt đường. Các chế độ được thiết kế để hỗ trợ xe khi di chuyển trên những bề mặt khác nhau như: đường thông thường, đường sỏi, bùn lầy, cát hoặc địa hình gồ ghề.
Bảng so sánh vận hành và an toàn Triton 4WD Premium và Athlete
| Thông số | Triton 4WD AT Premium | Triton 4WD AT Athlete |
| Loại động cơ | MIVEC Turbo Diesel 2.4L | MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L – Euro 5 |
| Công suất cực đại | 184PS | 204PS |
| Mômen xoắn cực đại | 430Nm | 470Nm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Truyền động | Hai cầu chủ động Super Select 4WD-II | Hai cầu chủ động Super Select 4WD-II |
| Khoá vi sai cầu sau | Có | Có |
| Trợ lực lái | Trợ lực thủy lực | Trợ lực điện |
| Túi khí an toàn | 7 | 7 |
| Tùy chọn chế độ lái | 7 chế độ | 7 chế độ |
| Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC) | Có | Có |
| Hệ thống cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Không | Có |
| Hệ thống giới hạn tốc độ | Có | Có |
| Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) |
| Hệ thống đèn pha tự động (AHB) | Không | Có |
| Cảm biến đỗ xe trước sau | KHông | Có |
Nhìn tổng thể, Triton 4WD AT Premium đã có nền tảng vận hành đáng chú ý với động cơ Turbo Diesel 2.4L, Super Select 4WD-II và 7 chế độ lái. Đây là lựa chọn hướng tới khách hàng cần một mẫu bán tải 2 cầu đa dụng cho cả công việc và gia đình.
Nên Chọn Triton 4WD AT Premium Hay Triton 4WD Athlete?
Sau khi so sánh về giá bán, thiết kế, nội thất, động cơ và khả năng vận hành. Có thể thấy Mitsubishi Triton 4WD AT Premium và Triton 4WD Athlete được định hướng cho những nhu cầu sử dụng khác nhau. Vì vậy, thay vì chỉ dựa vào mức giá hay số lượng trang bị, khách hàng nên cân nhắc tần suất sử dụng xe 2 cầu và những tính năng thực sự cần thiết.
Triton 4WD AT Premium phù hợp với khách hàng muốn sở hữu một chiếc bán tải 2 cầu nhưng vẫn kiểm soát tốt chi phí đầu tư. Premium cũng phù hợp người không quá ưu tiên các trang bị thiên về off-road hoặc động cơ công suất cao hơn. Nhưng vẫn muốn có một mẫu Triton 4WD hiện đại và thực dụng.
Triton 4WD Athlete hướng tới khách hàng cần nhiều hơn về hiệu suất và trang bị. Phiên bản này đáng cân nhắc nếu xe thường xuyên chở tải, đi đường đèo dốc, đường đất, bùn lầy hoặc các cung đường địa hình. Nơi sức kéo và khả năng kiểm soát lực truyền xuống bánh xe có vai trò quan trọng. Ngoài ra, thiết kế thể thao cùng các trang bị cao cấp hơn cũng phù hợp với khách hàng muốn một chiếc bán tải có diện mạo nổi bật.
Để lựa chọn chính xác, khách hàng có thể liên hệ Mitsubishi An Dân Long Biên để được tư vấn phiên bản, chương trình ưu đãi và báo giá lăn bánh Triton Premium hoặc Athlete theo nhu cầu thực tế.
Hotline/Zalo: 0974.848.399
👉 Đăng ký lái thử hoặc nhận báo giá Mitsubishi Triton: Hãy để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ tư vấn và gửi báo giá chi tiết trong thời gian sớm nhất.

Mitsubishi An Dân Long Biên
Địa chỉ showroom : Số 1 Nguyễn Văn Linh, Long Biên, Hà Nội
Chuyên viên tư vấn : Ms Huyền
Hotline: 0974.848.399
Email: Nguyenhuyen95ss@gmail.com
Hãy gọi cho chúng tôi để đặt lịch lái thử trải nghiệm thực tế dòng xe Mitsubishi mà bạn ưa thích.
