Mitsubishi Xforce và Hyundai Creta đều là hai mẫu SUV đô thị 5 chỗ được nhiều gia đình Việt quan tâm. Cả hai đều có thiết kế hiện đại, gầm cao dễ đi trong phố, động cơ 1.5L tiết kiệm nhiên liệu. Nhiều trang bị tiện nghi phục vụ nhu cầu đi làm, đưa đón con, đi chơi cuối tuần hoặc về quê.
Nếu anh/chị đang phân vân giữa Mitsubishi Xforce và Hyundai Creta. Dưới đây giaxe-mitsubishi.vn sẽ so sánh chi tiết theo các tiêu chí quan trọng nhất: giá bán, kích thước, không gian, vận hành, an toàn, tiện nghi và giá trị sử dụng lâu dài. Để anh/chị cân nhắn nên chọn dòng xe nào.


Báo giá lăn bánh Mitsubishi Xforce mới nhất
Nhận báo giá tốt nhất hôm nay, xe sẵn giao ngay, hỗ trợ trả góp, đăng ký lái thử tại Mitsubishi An Dân Long Biên.
Nhận báo giá lăn bánh ngay
Gọi Huyền: 0974.848.399
Tổng quan nhanh: Xforce và Creta khác nhau ở điểm nào?
Hiện nay, Mitsubishi Xforce 2026 hiện có 3 phiên bản:
- Xforce GLX: 605 triệu
- Xforce Luxury: 665 triệu
- Xforce Ultimate: 720 triệu
Mitsubishi Xforce có kích thước tổng thể là 4.390 x 1.810 x 1.660 mm, chiều dài cơ sở 2.650 mm và khoảng sáng gầm 222 mm
Giá xe Xforce mới nhất luôn được cập nhật tại bài giá xe Mitsubishi Xforce
Hyundai Creta tính đến nay đang được phân phối với 4 phiên bản bao gồm:
- Creta 1.5L tiêu chuẩn: 599 triệu
- Creta 1.5L đặc biệt: 659 triệu
- Creata 1.5L Cao Cấp: 705 triệu
- Creta 1.5L N Line: 715 triệu


Hyundai New Creta công bố kích thước 4.330 x 1.790 x 1.660 mm, chiều dài cơ sở 2.610 mm. Khoảng sáng gầm 200 mm, dùng động cơ Smartstream G1.5, hộp số CVT và dẫn động cầu trước.
Nếu nhìn nhanh trên giấy tờ, Hyundai Creta có lợi thế về công suất động cơ, nhiều trang bị công nghệ trên bản cao. Thiết kế đô thị trẻ trung và hệ sinh thái Hyundai quen thuộc tại Việt Nam.
Ngược lại, Mitsubishi Xforce lại nổi bật ở những yếu tố rất thực tế với gia đình: kích thước lớn hơn, chiều dài cơ sở dài hơn. Khoảng sáng gầm cao hơn, không gian nội thất rộng rãi, 4 chế độ lái. Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC và khả năng thích nghi tốt với đường xấu, đường ngập, đường sỏi hoặc những cung đường về quê.
Nói dễ hiểu, Creta hợp với khách thích xe đô thị nhiều công nghệ. Còn Xforce hợp với khách gia đình cần một chiếc SUV rộng, gầm cao, an toàn, dễ lái và thực dụng hơn trong nhiều điều kiện sử dụng.
So sánh Mitsubishi Xforce và Hyundai Creta về thông số và động cơ
| Thông số | Mitsubishi Xforce | Hyundai Creta |
| Phân khúc | SUV đô thị hạng B | SUV đô thị hạng B |
| Số chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Kích thước DxRxC | 4.390 x 1.810 x 1.660 mm | 4.330 x 1.790 x 1.660 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.650 mm | 2.610 mm |
| Khoảng sáng gầm | 222 mm | 200 mm |
| Động cơ | Xăng 1.5L MIVEC | Smartstream G1.5 |
| Công suất / mô-men xoắn | 105 PS / 141 Nm | 115 PS / 144 Nm |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Điểm mạnh | Rộng rãi, gầm cao, 4 chế độ lái, AYC | Công suất nhỉnh hơn, nhiều công nghệ đô thị |
| Phù hợp | Gia đình cần xe rộng, đi phố + đi xa + đường xấu | Người dùng đô thị, thích thiết kế và công nghệ |
So sánh thiết kế ngoại thất Xforce và Creta
Về thiết kế, Hyundai Creta theo phong cách hiện đại, trẻ trung, nhiều đường nét góc cạnh. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt lớn, cụm đèn tách tầng và phong cách khá hợp với khách hàng trẻ sống ở đô thị.

Mitsubishi Xforce lại đi theo phong cách SUV rõ ràng hơn. Thiết kế Dynamic Shield đặc trưng của Mitsubishi tạo cảm giác khỏe khoắn, 2 thanh mạ crom cứng cáp và nam tính. Xe có chiều dài và chiều rộng lớn hơn Creta, vì vậy khi nhìn thực tế, Xforce thường cho cảm giác bề thế hơn.
Điểm đáng chú ý là khoảng sáng gầm của Xforce đạt 222 mm, cao hơn Creta 200 mm. Với khách gia đình tại Hà Nội và các tỉnh lân cận, đây là lợi thế thực tế. Xe gầm cao hơn sẽ tự tin hơn khi đi qua đoạn đường ngập nhẹ, đường xấu, dốc hầm chung cư, ổ gà hoặc những cung đường quê chưa bằng phẳng.

Bảng so sánh ngoại thất Xforce và Creta
| Thông số ngoại thất | Mitsubishi Xforce | Hyundai Creta |
| Đèn chiếu sáng phía trước | LED | – 1.5 tiêu chuẩn: đèn Halogen – Các phiên bản còn lại LED |
| Kích thước mâm xe | – GLX: 17 – Các bản còn lại: 18 | – 1.5 N line: 18 – Các bản còn lại: 17 |
| Đèn định vị ban ngày | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện |
| Đèn hậu | LED | – 1.5 tiêu chuẩn: đèn Halogen – Các bản còn lại: LED |
So sánh không gian nội thất Xforce và Creta
Với khách mua xe gia đình, không gian nội thất quan trọng hơn rất nhiều so với những thông số động cơ. Một chiếc xe gia đình tốt cần đáp ứng được các nhu cầu rất đời thường: bố mẹ ngồi thoải mái, con nhỏ có không gian ở hàng ghế sau. Ông bà lên xuống dễ, khoang hành lý đủ để chứa vali, xe đẩy em bé, đồ đi chơi hoặc đồ về quê.
Ở tiêu chí này, Mitsubishi Xforce có lợi thế nhờ kích thước tổng thể lớn hơn và chiều dài cơ sở 2.650 mm, dài hơn Creta 40 mm. Sự chênh lệch này không quá lớn trên giấy tờ, nhưng khi sử dụng thực tế. Nó ảnh hưởng đến cảm giác ngồi, khoảng để chân và sự thoải mái của hàng ghế sau.


Xforce cũng được Mitsubishi nhấn mạnh vào không gian nội thất rộng rãi, hàng ghế sau có độ ngả lưng tốt lên tới 33 độ. Không gian duỗi chân hàng hàng 2 cực kỳ thỏa mái. Xe nhiều hộc chứa đồ, khoang hành lý rộng và cửa gió điều hòa phía sau. Các yếu tố này rất phù hợp với gia đình có trẻ nhỏ hoặc thường xuyên đi xa.
Hyundai Creta cũng có nội thất hiện đại, màn hình lớn, ghế da ở các bản cao, cửa gió hàng ghế sau và nhiều tiện nghi phục vụ người dùng đô thị. Xe có màn hình giải trí 8 inch hoặc 10.25 inch tùy phiên bản, điều hòa tự động trên các bản cao. Cửa gió điều hòa hàng ghế sau và ghế lái chỉnh điện ở bản Cao cấp/N Line
Bảng so sánh nội thất Xforce và Creta
| Thông số nội thất | Xforce | Creta |
| Chất liệu ghế | – GLX: ghế nỉ – Các bản còn lại: Ghế da | – 1.5 tiêu chuẩn: Ghế nỉ – Còn lại: Ghế da |
| Ghế lái chỉnh điện | – GLX: chỉnh cơ – Còn lại: Chỉnh điện | – 1.5 tiêu chuẩn, đặc biệt: chỉnh cơ – 1.5 Cao cấp, N-Line: chỉnh điện |
| Màn hình giả trí cảm ứng | – GLX: 8 inch – Còn lại: 12.3 inch | – 1.5 tiêu chuẩn: 8 inch – Còn lại: 10.25 inch |
| Hệ thống loa | – Ultimate: 8 loa yamaha – Còn lại: 6 loa | – 1.5 tiêu chuẩn, đặc biệt: 6 loa – 1.5 Cao cấp, N-Line: 8 loa bose |
| Bàn làm việc gấp gọn hàng 2 | Có | Không |
| Điều hòa | Tự động | Tự động |
Điểm hay của Xforce là các tiện nghi không chỉ để “trưng bày”, mà phục vụ trực tiếp cho gia đình. Ví dụ, điều hòa 2 vùng và cửa gió sau giúp người ngồi sau dễ chịu hơn. Cốp điện rảnh tay hữu ích khi bê đồ hoặc bế con; ghế có vật liệu giảm hấp thụ nhiệt phù hợp với khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
Nếu khách hàng thích cảm giác cabin công nghệ và trẻ trung, Creta dễ tạo thiện cảm. Nhưng nếu khách hàng đặt câu hỏi “tiện nghi này có giúp gia đình mình thoải mái hơn không?”. Xforce có cách tiếp cận thực tế hơn.
So sánh vận hành: Creta mạnh hơn nhẹ, Xforce linh hoạt hơn trên nhiều điều kiện đường
Về động cơ, Hyundai Creta có công suất 115 PS và mô-men xoắn 144 Nm. Nhỉnh hơn Mitsubishi Xforce với 105 PS và 141 Nm. Cả hai đều dùng hộp số CVT và hệ dẫn động cầu trước.
Nếu chỉ nhìn vào thông số công suất, Creta có lợi thế nhỏ. Tuy nhiên, với xe gia đình sử dụng hằng ngày, cảm giác lái mượt, dễ kiểm soát, tiết kiệm nhiên liệu và phù hợp đường Việt Nam lại quan trọng không kém.


Xforce được Mitsubishi trang bị 4 chế độ lái gồm Đường tiêu chuẩn, Đường ướt, Đường sỏi và Đường bùn lầy. Đây là điểm rất đáng giá với khách hàng thường xuyên đi về quê, đi dã ngoại, gặp mưa ngập hoặc di chuyển trên các cung đường không đẹp. Mitsubishi cũng trang bị hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC, giúp xe ổn định hơn khi vào cua và tạo cảm giác lái tự tin hơn.
Mức tiêu hao nhiên liệu của Xforce theo leaflet là 6,30 lít/100 km kết hợp, 7,70 lít/100 km đô thị và 5,50 lít/100 km ngoài đô thị. Creta có mức tiêu hao hỗn hợp từ 6,07 đến 6,55 lít/100 km tùy phiên bản theo catalogue Hyundai.
Như vậy, cả hai đều ở mức tiết kiệm phù hợp cho gia đình. Creta có thông số động cơ nhỉnh hơn, còn Xforce có lợi thế về khả năng thích nghi với điều kiện đường sá đa dạng.
So sánh an toàn: cả hai đều tốt, Xforce tạo sự yên tâm khi đi gia đình
An toàn là yếu tố đặc biệt quan trọng khi mua xe cho gia đình. Một chiếc xe không chỉ cần nhiều túi khí hay camera, mà còn cần tạo cảm giác dễ kiểm soát. Tầm nhìn tốt và hỗ trợ người lái trong các tình huống bất ngờ.
Hyundai Creta bản cao có nhiều công nghệ an toàn như camera 360. Điều khiển hành trình thích ứng SCC, hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước FCA. Hỗ trợ tránh va chạm điểm mù BCA, hỗ trợ giữ và duy trì làn đường LKA & LFA. Hỗ trợ tránh va chạm khi lùi RCCA và 6 túi khí. Bản tiêu chuẩn chỉ có 2 túi khí, trong khi các bản cao hơn có 6 túi khí.
Mitsubishi Xforce bản cao được trang bị hệ thống an toàn chủ động Diamond Sense với các tính năng như kiểm soát hành trình thích ứng ACC. Cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước FCM, cảnh báo điểm mù BSW, hỗ trợ chuyển làn LCA. Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA, camera 360 và 6 túi khí.

Khách gia đình nên chọn Xforce hay Hyundai Creta?
Nếu gia đình anh/chị chủ yếu đi trong phố, thích xe trẻ trung, nhiều công nghệ, cabin hiện đại. Không quá đặt nặng khoảng sáng gầm hay không gian hàng ghế sau, Hyundai Creta là một lựa chọn hợp lý.
Nhưng nếu gia đình cần một chiếc xe để sử dụng lâu dài, vừa đi làm hằng ngày. Vừa đưa đón con, cuối tuần đi chơi, thỉnh thoảng về quê. Gặp đường xấu hoặc đường ngập nhẹ vẫn tự tin, Mitsubishi Xforce là lựa chọn thuyết phục hơn.
Xforce có 5 lợi thế nổi bật với khách gia đình:
- Kích thước tổng thể lớn hơn Creta, tạo cảm giác bề thế và rộng rãi hơn.
- Chiều dài cơ sở 2.650 mm, hỗ trợ không gian ngồi thoải mái hơn.
- Khoảng sáng gầm 222 mm, phù hợp điều kiện đường Việt Nam.
- Có 4 chế độ lái và AYC, giúp xe linh hoạt hơn khi đi mưa, đường xấu, đường sỏi.
- Trang bị tiện nghi thực dụng như điều hòa 2 vùng, cửa gió sau, cốp điện rảnh tay, màn hình 12.3 inch và âm thanh Yamaha trên bản cao.
Vì vậy, nếu câu hỏi là “khách gia đình nên chọn xe nào giữa Xforce và Hyundai Creta?”. Câu trả lời nghiêng về Mitsubishi Xforce nếu ưu tiên rộng rãi, gầm cao, an toàn, dễ sử dụng và phù hợp nhiều điều kiện di chuyển. Creta vẫn là lựa chọn tốt cho khách đô thị thích công nghệ, nhưng Xforce có phần thực tế hơn với nhu cầu gia đình Việt.
Nên chọn phiên bản Xforce nào?
Với khách mua xe gia đình, phiên bản Xforce Luxury là lựa chọn cân bằng nếu muốn tối ưu chi phí nhưng vẫn có nhiều trang bị cần thiết. Phiên bản này phù hợp với gia đình trẻ, mua xe lần đầu, cần xe đẹp, rộng, gầm cao và sử dụng hằng ngày.
Nếu ngân sách tốt hơn, Xforce Ultimate là lựa chọn đáng ưu tiên vì có nhiều trang bị an toàn và tiện nghi cao cấp hơn. Đây là phiên bản phù hợp với khách hàng muốn mua một lần dùng lâu dài, ưu tiên trải nghiệm thoải mái và an tâm cho cả nhà.
Còn nếu ngân sách vừa phải, Xforce GLX vẫn đáp ứng tốt nhu cầu cơ bản của một chiếc SUV 5 chỗ gầm cao, tiết kiệm và dễ sử dụng.
Tham khảo thêm chi tiết thông số kỹ thuật các phiên bản của xe tại bài thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xforce
Câu hỏi thường gặp khi so sánh Xforce và Hyundai Creta
Xforce và Creta xe nào rộng hơn?
Mitsubishi Xforce có kích thước dài và rộng hơn Hyundai Creta. Xforce dài 4.390 mm, rộng 1.810 mm, trong khi Creta dài 4.330 mm, rộng 1.790 mm. Chiều dài cơ sở của Xforce cũng nhỉnh hơn Creta 40 mm.
Xforce và Creta xe nào gầm cao hơn?
Xforce có khoảng sáng gầm 222 mm, cao hơn Creta 200 mm. Đây là lợi thế quan trọng khi đi qua đường xấu, dốc hầm, ổ gà hoặc đường ngập nhẹ.
Xe nào phù hợp gia đình có trẻ nhỏ hơn?
Xforce phù hợp hơn nếu gia đình ưu tiên không gian, sự thoải mái ở hàng ghế sau. Cốp rộng, cửa gió sau và khả năng đi nhiều điều kiện đường. Creta phù hợp hơn nếu gia đình chủ yếu đi phố và thích nhiều công nghệ.
Xforce có tiết kiệm nhiên liệu không?
Có. Theo leaflet Mitsubishi, Xforce có mức tiêu hao nhiên liệu 6,30 lít/100 km kết hợp, 7,70 lít/100 km đô thị và 5,50 lít/100 km ngoài đô thị.
Hyundai Creta có lợi thế gì so với Xforce?
Creta có công suất động cơ nhỉnh hơn, thiết kế trẻ trung. Nhiều công nghệ trên bản cao như màn hình 10.25 inch, camera 360, loa Bose. Ghế lái chỉnh điện và các tính năng hỗ trợ lái.
Gia đình ở Hà Nội nên chọn Xforce hay Creta?
Nếu thường xuyên đi phố, đưa đón con, về quê, đi tỉnh hoặc cần một chiếc xe gầm cao dễ xoay xở trong nhiều tình huống, Xforce là lựa chọn rất phù hợp. Khách hàng tại Hà Nội có thể xem và lái thử xe tại Mitsubishi An Dân Long Biên. Địa chỉ số 1 Nguyễn Văn Linh, Long Biên, Hà Nội.
Hotline kinh doanh: 0974.848.399 – Ms. Huyền
Kết luận
Mitsubishi Xforce và Hyundai Creta đều là những mẫu SUV đô thị đáng mua trong tầm giá. Creta có lợi thế về phong cách trẻ trung và công nghệ. Còn Xforce nổi bật hơn ở không gian, gầm cao, tính thực dụng, cảm giác an tâm và khả năng phù hợp với gia đình Việt.
Với khách hàng đang tìm một chiếc SUV 5 chỗ để dùng lâu dài cho gia đình. Mitsubishi Xforce là lựa chọn rất đáng ưu tiên, xe không chỉ đẹp và hiện đại. Mà còn giải quyết tốt các nhu cầu thực tế: ngồi rộng, đi êm, gầm cao, tiết kiệm, an toàn và linh hoạt trong nhiều điều kiện đường sá.
Để nhận báo giá Mitsubishi Xforce mới nhất, ưu đãi trong tháng và đăng ký lái thử tại Hà Nội, quý khách vui lòng liên hệ Mitsubishi An Dân Long Biên – Ms. Huyền: 0974.848.399.

Mitsubishi An Dân Long Biên
Địa chỉ showroom : Số 1 Nguyễn Văn Linh, Long Biên, Hà Nội
Chuyên viên tư vấn : Ms Huyền
Hotline: 0974.848.399
Email: Nguyenhuyen95ss@gmail.com
Hãy gọi cho chúng tôi để đặt lịch lái thử trải nghiệm thực tế dòng xe Mitsubishi mà bạn ưa thích.
