Giá bán Mitsubishi Triton 2026
Mitsubishi Triton 2026 được phân phối tại Việt Nam với ba phiên bản chính, mỗi phiên bản lại có mức giá niêm yết và lăn bánh khác nhau mà chúng ta cần tìm hiểu. Đặc biệt, giá bán của Triton 2026 đã được thiết lập ở mức khá cạnh tranh so với các đối thủ trong cùng phân khúc. Hiện nay, việc sở hữu một chiếc bán tải với đa dạng tính năng và thiết kế hiện đại không còn là điều quá xa vời đối với người tiêu dùng Việt Nam.Những thông tin cơ bản về giá như sau:- Mitsubishi Triton 2WD AT GLX: Giá niêm yết 655 triệu đồng.
- Mitsubishi Triton 2WD AT Premium: Giá niêm yết 782 triệu đồng.
- Mitsubishi Triton 4WD AT Athlete: Giá niêm yết 924 triệu đồng.
Giá niêm yết của các phiên bản
Mitsubishi Triton 2026 được chia thành ba phiên bản khác nhau, mỗi phiên bản đều có những đặc điểm riêng biệt nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Dưới đây là bảng giá niêm yết cho từng phiên bản:| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) |
|---|---|
| Mitsubishi Triton 2WD AT GLX | 655 |
| Mitsubishi Triton 2WD AT Premium | 782 |
| Mitsubishi Triton 4WD AT Athlete | 924 |
Giá lăn bánh tại các địa phương khác nhau
Mức giá lăn bánh của Mitsubishi Triton 2026 có sự khác biệt tùy theo từng địa phương, điều này phụ thuộc vào các loại thuế, phí trước bạ và bảo trì xe. Dưới đây là thông tin tạm tính về giá lăn bánh cho từng phiên bản tại hai thành phố lớn Hà Nội và TP.HCM:Dưới đây là bảng giá lăn bánh cập nhập mới nhất trong tháng 3/2026- Triton 2WD AT GLX:
- Giá lăn bánh tại Hà Nội: khoảng 662 triệu đồng.
- Giá lăn bánh tại TP.HCM: khoảng 657 triệu đồng.
- Triton 2WD AT GLX:
- Triton 2WD AT Premium:
- Giá lăn bánh tại Hà Nội: khoảng 771 triệu đồng.
- Giá lăn bánh tại TP.HCM: khoảng 764 triệu đồng.
- Triton 2WD AT Premium:
- Triton 4WD AT Athlete:
- Giá lăn bánh tại Hà Nội: khoảng 898 triệu đồng.
- Giá lăn bánh tại TP.HCM: khoảng 890 triệu đồng.
- Triton 4WD AT Athlete:
So sánh giá bán với các đối thủ trong phân khúc
Khi đặt xe bán tải Mitsubishi Triton 2026 bên cạnh các đối thủ trong phân khúc bán tải cỡ trung, chúng ta sẽ thấy rằng mẫu xe này có mức giá khá cạnh tranh. Dưới đây là bảng so sánh giá bán của Triton 2026 với một số mẫu xe bán tải phổ biến trên thị trường:| Mẫu xe | Giá bán (triệu đồng) |
|---|---|
| Mitsubishi Triton 2WD AT GLX | 655 – 924 |
| Ford Ranger 4X2AT & WILDTRAK | 677 – 934 |
| Toyota Hilux AT & 4WD | 706 – 999 |
| Nissan Navara | 645 – 970 |
| Isuzu D-Max | 655 – 880 |
Thông số kỹ thuật Mitsubishi Triton 2026
Mitsubishi Triton 2026 không chỉ là một chiếc xe bán tải có giá bán hấp dẫn mà còn sở hữu những thông số kỹ thuật ấn tượng. Mẫu xe này được trang bị động cơ diesel Mivec Bi-Turbo 2.4L; động cơ này không chỉ mạnh mẽ mà còn tiết kiệm nhiên liệu, giúp người dùng linh hoạt trong việc vận hành hàng ngày.Dưới đây là những thông số kỹ thuật nổi bật của Mitsubishi Triton 2026 :- Động cơ:
- Động cơ diesel Mivec Bi-Turbo 2.4L
- Công suất tối đa: 204 mã lực (Athlete) và 184 mã lực (GLX, Premium)
- Động cơ:
- Mô-men xoắn:
- Mô-men xoắn cực đại: 470 Nm (Athlete) và 430 Nm (GLX, Premium)
- Mô-men xoắn:
- Hộp số:
- Hộp số tự động 6 cấp
- Hộp số:
- Hệ dẫn động:
- 2WD cho phiên bản GLX và Premium
- 4WD cho phiên bản Athlete
- Hệ dẫn động:
Kích thước tổng thể và chiều dài cơ sở
Kích thước tổng thể của Mitsubishi Triton 2026 được nâng cấp đáng kể so với các phiên bản trước đó, hứa hẹn mang lại không gian rộng rãi hơn cho người dùng. Cụ thể, kích thước tổng thể của mẫu xe này là 5.360 x 1.930 x 1.815 mm, với chiều dài cơ sở đạt 3.130 mm.Với khoảng sáng gầm 228 mm, Triton 2026 giúp cải thiện khả năng lội nước và vượt địa hình, từ đó tạo cảm giác an toàn và tự tin hơn trong các chuyến đi thử thách. Dưới đây là bảng tổng hợp kích thước của Mitsubishi Triton 2026 :| Kích thước tổng thể | Chiều dài cơ sở | Khoảng sáng gầm |
|---|---|---|
| 5.360 x 1.930 x 1.815 mm | 3.130 mm | 228 mm |
Động cơ và hiệu suất vận hành
Mitsubishi Triton 2026 được trang bị động cơ diesel Mivec Bi-Turbo 2.4L, mang đến sức mạnh vượt trội và hiệu suất vận hành ấn tượng. Phiên bản Athlete với công suất tối đa đến 204 mã lực và mô-men xoắn cực đại 470 Nm thật sự là lựa chọn lý tưởng cho những ai yêu thích việc điều khiển xe trên những cung đường off-road đầy thử thách.Hệ thống truyền động tự động 6 cấp giúp cho việc sang số diễn ra mượt mà và nhanh chóng, nâng cao trải nghiệm lái cho người tiêu dùng. Dưới đây là những thông số kỹ thuật liên quan đến động cơ và hiệu suất của Triton 2026 :| Phiên bản | Động cơ | Công suất tối đa | Mô-men xoắn cực đại |
|---|---|---|---|
| GLX và Premium | Diesel Mivec 2.4L | 184 mã lực | 430 Nm |
| Athlete | Diesel Mivec Bi-Turbo 2.4L | 204 mã lực | 470 Nm |
Hệ dẫn động và hộp số
Mitsubishi Triton 2026 được trang bị hệ dẫn động 2 cầu (4WD) trên phiên bản Athlete và đơn cầu (2WD) cho các phiên bản GLX và Premium. Điều này mang lại độ linh hoạt, khả năng bám đường tốt và khả năng vượt địa hình dễ dàng hơn cho chiếc xe.Các phiên bản 4WD không chỉ hỗ trợ người lái vượt qua những con đường gập ghềnh mà hệ thống khóa vi sai cầu sau còn tăng cường hiệu quả vận hành khi cần thiết, giúp Triton 2026 xác định vị thế của mình trong phân khúc xe bán tải.Dưới đây là bảng tổng kết hệ dẫn động và hộp số của các phiên bản Mitsubishi Triton 2026 :| Phiên bản | Hệ dẫn động | Hộp số |
|---|---|---|
| GLX | 2WD | Tự động 6 cấp |
| Premium | 2WD | Tự động 6 cấp |
| Athlete | 4WD | Tự động 6 cấp |
Tính năng an toàn và công nghệ hỗ trợ
Với các tính năng an toàn vượt trội, Mitsubishi Triton 2026 đã đạt tiêu chuẩn 5 sao từ ASEAN NCAP, mang đến sự yên tâm cho người lái và hành khách. Hệ thống an toàn Mitsubishi Motors Safety Sensing MMSS trang bị nhiều tính năng hiện đại như cảnh báo và giảm thiểu va chạm, cảnh báo lệch làn đường, kiểm soát hành trình thích ứng và camera 360 độ.Dưới đây là bảng tổng hợp các tính năng an toàn và hỗ trợ công nghệ của Mitsubishi Triton 2026 :| Tính năng chính | Mô tả |
|---|---|
| Cảnh báo va chạm phía trước | Giúp giảm thiểu nguy cơ va chạm. |
| Cảnh báo lệch làn đường | Cảnh báo người lái khi xe đi lệch khỏi làn đường. |
| Kiểm soát hành trình thích ứng | Điều chỉnh khoảng cách với xe phía trước. |
| Camera 360 độ | Giúp quan sát toàn bộ khu vực xung quanh xe. |
Tiện nghi nội thất và trang bị
Mitsubishi Triton 2026 nổi bật với không gian nội thất rộng rãi, tiện nghi hiện đại cùng với khả năng lưu trữ thông minh. Cabin được thiết kế thân thiện với người dùng, dễ dàng sử dụng và tạo cảm giác thoải mái cho cả tài xế và hành khách.- Màn hình giải trí 9 inch với tích hợp Apple CarPlay và Android Auto cho phép người lái kết nối dễ dàng với thiết bị di động.
- Hệ thống điều hòa tự động hai vùng độc lập giúp người ngồi điều chỉnh nhiệt độ theo sở thích cá nhân.
- Ghế ngồi bọc da mềm mại với thiết kế thể thao, mang lại sự thoải mái và hỗ trợ tốt nhất cho hành khách.
| Tiện nghi chính | Mô tả |
|---|---|
| Màn hình giải trí 9 inch | Hỗ trợ kết nối đa dạng với thiết bị di động. |
| Hệ thống điều hòa tự động | Tùy chỉnh theo sở thích cá nhân. |
| Ghế ngồi bọc da | Thiết kế thể thao, thoải mái cho cả hành khách. |
Các phiên bản của Mitsubishi Triton 2026
Mitsubishi Triton 2026 có ba phiên bản chính với những trang bị và công nghệ khác nhau, từ đó giúp người tiêu dùng dễ dàng lựa chọn phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng và ngân sách của mình. Hãy cùng khám phá chi tiết các phiên bản này!
Phiên bản GLX (2WD AT)
Mitsubishi Triton 2WD AT GLX là phiên bản tiêu chuẩn, được thiết kế dành cho những người tiêu dùng muốn sở hữu một chiếc bán tải với giá hợp lý nhưng vẫn đầy đủ tính năng cần thiết.- Giá niêm yết: 655 triệu đồng, giá bán thực tế trung bình tầm 620-625 triệu sau khi giảm giá
- Công suất động cơ: 184 mã lực với mô-men xoắn cực đại 430 Nm.
- Trang bị tốt: Hệ thống âm thanh 4 loa, điều hòa chỉnh cơ , ghế lái chỉnh tay 6 hướng, màn hình giải trí 8 inch
- Đặc biệt xe đã được trang bị thêm cân bằng điện tử, phanh ABS và chân ga tự động so với các phiên bản trước đó.

Phiên bản Premium (2WD AT)
Phiên bản Premium đem lại cho người lái trải nghiệm cao cấp hơn so với GLX. Phiên bản này không chỉ được trang bị động cơ mạnh mẽ mà còn tích hợp thêm nhiều công nghệ hỗ trợ hiện đại.- Giá niêm yết: 782 triệu đồng giá bán thực tế trung bình tầm 750 triệu
- Công suất động cơ: Vẫn giữ nguyên 184 mã lực.
- Nâng cấp trang bị: Màn hình giải trí 9 inch với 6 loa giải trí , điều hòa tự động 2 vùng độc lập, nhiều tính năng hỗ trợ an toàn.

Phiên bản Athlete (4WD AT)
Phiên bản Athlete là phiên bản cao cấp nhất với năng lực vận hành tối ưu cùng các trang bị tiên tiến nhất.- Giá niêm yết: 924 triệu đồng.
- Động cơ Bi-Turbo 2.4L với công suất tối đa 204 mã lực và mô-men xoắn 470 Nm.
- Các tính năng an toàn nâng cao: Phanh khẩn cấp tự động, hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang.
So sánh Mitsubishi Triton 2026 với các mẫu xe bán tải khác
Khi so sánh Mitsubishi Triton 2026 với các mẫu xe bán tải khác như Ford Ranger, Toyota Hilux và Isuzu D-Max, chúng ta sẽ thấy rằng Triton không thua kém về chất lượng và tính năng.So sánh với Ford Ranger 2026
Ford Ranger 2026 cũng là một trong những mẫu bán tải được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam. Về giá bán, Ford Ranger XLS 4×2 AT có giá khoảng 677 triệu đồng, cao hơn 52 triệu so với phiên bản GLX của Triton 2026 .- Kích thước: Ranger có kích thước tổng thể là 5.362 x 1.918 x 1.875 mm.
- Động cơ: Động cơ i4 TDCi sản sinh công suất 207 mã lực và mô-men xoắn 500 Nm.
So sánh với Toyota Hilux 2026
Toyota Hilux là một trong những đối thủ đáng gờm trong phân khúc bán tải. Giá bán của Hilux bắt đầu từ khoảng 706 triệu đồng với bản 1 cầu AT cao hơn 51 triệu so với giá niêm yết của phiên bản GLX của Triton 2026 .- Kích thước: Hilux có kích thước tổng thể 5.325 x 1.900 x 1.815 mm.
- Động cơ: Hilux sử dụng động cơ diesel 2.4L với công suất 148 mã lực.
So sánh với Isuzu D-Max 2026
Isuzu D-Max 2026 đã tồn tại lâu năm trong phân khúc bán tải và có mức giá bán gần tương đương với Triton 2026 .- Kích thước: D-Max có cả kích thước lớn hơn, với khoảng sáng gầm đạt 240 mm.
- Động cơ: Động cơ 1.9L công suất 150 mã lực.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Mitsubishi Triton 2026 có mấy phiên bản?
Triton 2026 có ba phiên bản: GLX, Premium và Athlete.
Triton 2026 có tiết kiệm nhiên liệu không?
Động cơ diesel Mivec Bi-Turbo 2.4L giúp Triton 2026 tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả.
Phiên bản nào của Triton 2026 có hệ dẫn động 4WD?
Phiên bản Athlete là phiên bản duy nhất trang bị hệ dẫn động 4 bánh.
Mitsubishi Triton 2026 có được bảo hành lâu không?
Triton 2026 có thời gian bảo hành lên đến 5 năm hoặc 150.000 km.
Triton 2026 có những công nghệ an toàn gì?
Triton 2026 trang bị nhiều công nghệ an toàn như cảnh báo va chạm, kiểm soát hành trình thích ứng và phanh khẩn cấp tự động.
Điểm cần nhớ (Key Takeaways)
- Mitsubishi Triton 2026 ra mắt với ba phiên bản: GLX, Premium và Athlete.
- Giá niêm yết phiên bản GLX từ 655 triệu đồng, cao nhất là Athlete từ 924 triệu đồng.
- Triton 2026 có trang bị động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và công năng tốt.
- Nhiều công nghệ an toàn và tiện nghi sẽ nâng cao trải nghiệm lái cho người tiêu dùng.
- Triton 2026 đang nâng cao vị thế cạnh tranh trong phân khúc bán tải tại Việt Nam.
Kết luận
Mitsubishi Triton 2026 chứng minh rằng mẫu xe bán tải không chỉ là một phương tiện giao thông mà còn là một phần của phong cách sống. Với mức giá hợp lý, trang bị động cơ mạnh mẽ, tính năng an toàn hiện đại và không gian nội thất rộng rãi, Triton 2026 thật sự là sự lựa chọn hấp dẫn cho những ai cần một chiếc xe đa năng và đáng tin cậy. Sự cạnh tranh trong phân khúc xe bán tải ngày càng gay gắt, nhưng Mitsubishi Triton 2026 đã khẳng định được vị thế của mình với những tiện ích nổi bật và khả năng vận hành tốt. Hãy để Triton 2026 đồng hành cùng những chuyến đi của bạn!Gợi ý từ khóa thường tìm:- Giá Mitsubishi Triton 2026
- Thông số kỹ thuật Triton 2026
- Mitsubishi Triton so với Ford Ranger
- Đánh giá Mitsubishi Triton 2026
- Khuyến mãi Mitsubishi Triton 2026
